前聚焦 tiền tụ tiêu Hán Việt: tiền tụ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 聚 (tụ) + 焦 (tiêu)Hán Việttiền tụ tiêuCấu tạo前 + 聚 + 焦 · tiền + tụ + tiêu nghĩa thành phần: tiền + tụ + tiêu Nghĩa EngCihui prefocusing