前聯會 tiền liên hội Hán Việt: tiền liên hội Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 聯 (liên) + 會 (hội)Hán Việttiền liên hộiCấu tạo前 + 聯 + 會 · tiền + liên + hội nghĩa thành phần: tiền + liên + hội Nghĩa EngCihui presynapsis