前胡素 tiền hồ tố Hán Việt: tiền hồ tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 胡 (hồ) + 素 (tố)Hán Việttiền hồ tốCấu tạo前 + 胡 + 素 · tiền + hồ + tố nghĩa thành phần: tiền + hồ + tố Nghĩa EngCihui peucedanin