前腦的 tiền não đích Hán Việt: tiền não đích Tổng quan (giải phẫu) thuộc não trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 腦 (não) + 的 (đích)Hán Việttiền não đíchCấu tạo前 + 腦 + 的 · tiền + não + đích nghĩa thành phần: tiền + não + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) thuộc não trước