前臉兒 qián liǎn ér · tiền kiểm nhi Hán Việt: tiền kiểm nhi · Pinyin: qián liǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Pinyinqián liǎn érHán Việttiền kiểm nhiCấu tạo前 + 臉 + 兒 · tiền + kiểm + nhi nghĩa thành phần: tiền + kiểm + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人或东西的前面:没看到~,不知道是谁|这款汽车的~很大气。