前致活劑 tiền trí hoạt tề Hán Việt: tiền trí hoạt tề Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 致 (trí) + 活 (hoạt) + 劑 (tề)Hán Việttiền trí hoạt tềCấu tạo前 + 致 + 活 + 劑 · tiền + trí + hoạt + tề nghĩa thành phần: tiền + trí + hoạt + tề Nghĩa EngCihui proactivator