前臺地 tiền thai địa Hán Việt: tiền thai địa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臺 (thai) + 地 (địa)Hán Việttiền thai địaCấu tạo前 + 臺 + 地 · tiền + thai + địa nghĩa thành phần: tiền + thai + địa Nghĩa EngCihui downstage