前艙口 tiền thương khẩu Hán Việt: tiền thương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 艙 (thương) + 口 (khẩu)Hán Việttiền thương khẩuCấu tạo前 + 艙 + 口 · tiền + thương + khẩu nghĩa thành phần: tiền + thương + khẩu Nghĩa EngCihui forehatch