前花粉

tiền hoa phấn

Hán Việt: tiền hoa phấn

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 花 (hoa) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền phấn hoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prepollen

Eng

  • Cihui prepollen

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉刷 · 花粉块 · 花粉热 · 花粉症 · 花粉籃 · 花粉 · 花粉过敏 · 花粉楼