前若蟲 tiền nhược trùng Hán Việt: tiền nhược trùng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 若 (nhược) + 蟲 (trùng)Hán Việttiền nhược trùngCấu tạo前 + 若 + 蟲 · tiền + nhược + trùng nghĩa thành phần: tiền + nhược + trùng Nghĩa EngCihui pronymph