前草原

tiền thảo nguyên

Hán Việt: tiền thảo nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền thảo nguyên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi presteppe

Eng

  • Cihui presteppe

Từ liên quan

Gần nghĩa

草原雕 · 草原鹞 · 草原 · 草原巨蜥 · 草原百灵 · 草原灰伯劳 · 草原化 · 草原千里