前草原 tiền thảo nguyên Hán Việt: tiền thảo nguyên Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)Hán Việttiền thảo nguyênCấu tạo前 + 草 + 原 · tiền + thảo + nguyên nghĩa thành phần: tiền + thảo + nguyên Nghĩa EngCihui presteppe