前行語 tiền hành ngữ Hán Việt: tiền hành ngữ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 行 (hành) + 語 (ngữ)Hán Việttiền hành ngữCấu tạo前 + 行 + 語 · tiền + hành + ngữ nghĩa thành phần: tiền + hành + ngữ Nghĩa EngCihui 前行語 iánxíngyǔ n. antecedent