前裝機 tiền trang ki Hán Việt: tiền trang ki Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 裝 (trang) + 機 (ki)Hán Việttiền trang kiCấu tạo前 + 裝 + 機 · tiền + trang + ki nghĩa thành phần: tiền + trang + ki Nghĩa EngCihui frontloader