前襟

qián jīn tiền khâm

Hán Việt: tiền khâm · Pinyin: qián jīn

Tổng quan

vạt áo trước: vạt trước

Cấu tạo: (tiền) + (khâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạt áo trước: vạt trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服前面的部分。《水滸傳》第一四回:「劉唐回身看時,只見晁蓋披著衣裳,前襟攤開,從大路上趕來。」《花月痕》第四一回:「一塊汗衫前襟,上面血跡模糊,痴珠略認一認,便覺萬箭攢心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上衣﹑袍子等前面的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上衣﹑袍子等前面的部分。

Eng

  • Cihui 前襟 iánjīn n. front part of a robe/jacket

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

后襟