前視圖

qián shì tú tiền thị đồ

Hán Việt: tiền thị đồ · Pinyin: qián shì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (thị) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前視圖 iánshìtú n. <mach.> front view M:¹zhāng