前視葉 tiền thị diệp Hán Việt: tiền thị diệp Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 視 (thị) + 葉 (diệp)Hán Việttiền thị diệpCấu tạo前 + 視 + 葉 · tiền + thị + diệp nghĩa thành phần: tiền + thị + diệp Nghĩa EngCihui pregeminum