前亲晚后

tiền thân vãn hậu

Hán Việt: tiền thân vãn hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (thân) + (vãn) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 後母指前妻所生的子女。《初刻拍案驚奇》卷一七:「我們只說是前親晚後,今見說是親生的,必然是你不孝。」