前規劃 tiền quy hoạch Hán Việt: tiền quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việttiền quy hoạchCấu tạo前 + 規 + 劃 · tiền + quy + hoạch nghĩa thành phần: tiền + quy + hoạch Nghĩa EngCihui preplanning