前角蛋白 tiền giác đản bạch Hán Việt: tiền giác đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 角 (giác) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việttiền giác đản bạchCấu tạo前 + 角 + 蛋 + 白 · tiền + giác + đản + bạch nghĩa thành phần: tiền + giác + đản + bạch Nghĩa EngCihui prekeratin