前言取消
tiền ngôn thủ tiêu
Hán Việt: tiền ngôn thủ tiêu
Tổng quan
sự rút lại (lời hứa, ý kiến); sự huỷ bỏ (lời tuyên bố); sự không nhận (lời cam kết...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rút lại lời
Mainland
- Kaggle Zh-Vi retractation
Hán Việt: tiền ngôn thủ tiêu
sự rút lại (lời hứa, ý kiến); sự huỷ bỏ (lời tuyên bố); sự không nhận (lời cam kết...)