前言往行

qián yán wǎng xíngtiền ngôn vãng hành

Hán Việt: tiền ngôn vãng hành · Pinyin: qián yán wǎng xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指前代圣贤的言行。

Cấu tạo: 前 (tiền) + 言 (ngôn) + 往 (vãng) + 行 (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前代圣贤的言行。

Eng

  • JMdict words and deeds of the people of yore

ja

  • JMdict 前言往行(ぜんげんおうこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前言取消 · 前言的 · 前言不搭后语 · 前言不答后语 · 前言不对后语 · 前言不對後語 · 前言不搭後語 · 前言不答後語