前誤則 qián wēi hòu zé · tiền ngộ tắc Hán Việt: tiền ngộ tắc · Pinyin: qián wēi hòu zé Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 誤 (ngộ) + 則 (tắc)Pinyinqián wēi hòu zéHán Việttiền ngộ tắcCấu tạo前 + 誤 + 則 · tiền + ngộ + tắc nghĩa thành phần: tiền + ngộ + tắc