前誘導劑 tiền dụ đạo tề Hán Việt: tiền dụ đạo tề Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 劑 (tề)Hán Việttiền dụ đạo tềCấu tạo前 + 誘 + 導 + 劑 · tiền + dụ + đạo + tề nghĩa thành phần: tiền + dụ + đạo + tề Nghĩa EngCihui preinducer