前踞後恭 qián jù hòu gōng · tiền cứ hậu cung Hán Việt: tiền cứ hậu cung · Pinyin: qián jù hòu gōng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 踞 (cứ) + 後 (hậu) + 恭 (cung)Pinyinqián jù hòu gōngHán Việttiền cứ hậu cungCấu tạo前 + 踞 + 後 + 恭 · tiền + cứ + hậu + cung nghĩa thành phần: tiền + cứ + hậu + cung