前車之鑑
tiền xa chi giám
Hán Việt: tiền xa chi giám · Pinyin: qián chē zhī jiàn
Tổng quan
rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước (thành ngữ) vết xe đổ; bài học thất bại; gương tày liếp; xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn。《漢書·賈誼傳》:'前車覆,後車誡。'比喻前人的失敗,後人可以當作教訓。
Nghĩa
Việt
- Cihui rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước (thành ngữ) vết xe đổ; bài học thất bại; gương tày liếp; xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn。《漢書·賈誼傳》:'前車覆,後車誡。'比喻前人的失敗,後人可以當作教訓。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻可以作為後人借鏡的失敗經驗或教訓。如:「把上次失敗當作前車之鑑,你就可以有更多成功的機會了。」
Eng
- CC-CEDICT lit. a warning taken from the overturned cart ahead (idiom)|fig. lesson learned by observing others' failures
- Cihui variant of 前車之鑑|前车之鉴