前車可鑑
tiền xa khả giám
Hán Việt: tiền xa khả giám · Pinyin: qián chē kě jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 前車可鑒 iánchēkějiàn f.e. learn from sb.'s past mistakes
Hán Việt: tiền xa khả giám · Pinyin: qián chē kě jiàn