前軟骨 tiền nhuyễn cốt Hán Việt: tiền nhuyễn cốt Tổng quan (giải phẫu) mô sinh sụn Cấu tạo: 前 (tiền) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)Hán Việttiền nhuyễn cốtCấu tạo前 + 軟 + 骨 · tiền + nhuyễn + cốt nghĩa thành phần: tiền + nhuyễn + cốt Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) mô sinh sụn