前辙可鉴 tiền triệt khả giám Hán Việt: tiền triệt khả giám Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 辙 (triệt) + 可 (khả) + 鉴 (giám)Hán Việttiền triệt khả giámCấu tạo前 + 辙 + 可 + 鉴 · tiền + triệt + khả + giám nghĩa thành phần: tiền + triệt + khả + giám