前車可鑑

qián chē kě jiàn tiền xa khả giám

Hán Việt: tiền xa khả giám · Pinyin: qián chē kě jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (xa) + (khả) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉴:引申为教训。指用前人的失败作为教训。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"前车之鉴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 鉴引申为教训。指用前人的失败作为教训。

Eng

  • Cihui 前車可鑒 iánchēkějiàn f.e. learn from sb.'s past mistakes