前軟鄂 tiền nhuyễn ngạc Hán Việt: tiền nhuyễn ngạc Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 軟 (nhuyễn) + 鄂 (ngạc)Hán Việttiền nhuyễn ngạcCấu tạo前 + 軟 + 鄂 · tiền + nhuyễn + ngạc nghĩa thành phần: tiền + nhuyễn + ngạc Nghĩa EngCihui 前軟鄂 iánruǎn'è n. <lg.> prevelar