前进士 qián jìn shì·tiền tiến sĩ Hán Việt: tiền tiến sĩ · Pinyin: qián jìn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐代称及第而尚未授官的进士。 Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 士 (sĩ)Pinyinqián jìn shìHán Việttiền tiến sĩCấu tạo前 + 進 + 士 · tiền + tiến + sĩ nghĩa thành phần: tiền + tiến + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐代称及第而尚未授官的进士。 Từ liên quan Gần nghĩa前进区 · 前进地 · 前进的 · 前进 · 前进着的 · 进士 · 進士 · 前进报