前適應 tiền thích ứng Hán Việt: tiền thích ứng Tổng quan (sinh vật học) sự thích nghi ban đầu Cấu tạo: 前 (tiền) + 適 (thích) + 應 (ứng)Hán Việttiền thích ứngCấu tạo前 + 適 + 應 · tiền + thích + ứng nghĩa thành phần: tiền + thích + ứng Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự thích nghi ban đầu