前途茫茫 tiền đồ mang mang Hán Việt: tiền đồ mang mang Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 途 (đồ) + 茫 (mang) + 茫 (mang)Hán Việttiền đồ mang mangCấu tạo前 + 途 + 茫 + 茫 · tiền + đồ + mang + mang nghĩa thành phần: tiền + đồ + mang + mang Nghĩa EngCihui 前途茫茫 iántúmángmáng f.e. have a bleak/uncertain future