前進報 qián jìn bào · tiền tiến báo Hán Việt: tiền tiến báo · Pinyin: qián jìn bào Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 報 (báo)Pinyinqián jìn bàoHán Việttiền tiến báoCấu tạo前 + 進 + 報 · tiền + tiến + báo nghĩa thành phần: tiền + tiến + báo