前進士 qián jìn shì · tiền tiến sĩ Hán Việt: tiền tiến sĩ · Pinyin: qián jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 士 (sĩ)Pinyinqián jìn shìHán Việttiền tiến sĩCấu tạo前 + 進 + 士 · tiền + tiến + sĩ nghĩa thành phần: tiền + tiến + sĩ