前配偶 tiền phối ngẫu Hán Việt: tiền phối ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu)Hán Việttiền phối ngẫuCấu tạo前 + 配 + 偶 · tiền + phối + ngẫu nghĩa thành phần: tiền + phối + ngẫu Nghĩa EngCihui 前配偶 iánpèi'ǒu n. ex-spouse