前頭部 tiền đầu bộ Hán Việt: tiền đầu bộ Tổng quan (giải phẫu) đỉnh đầu Cấu tạo: 前 (tiền) + 頭 (đầu) + 部 (bộ)Hán Việttiền đầu bộCấu tạo前 + 頭 + 部 · tiền + đầu + bộ nghĩa thành phần: tiền + đầu + bộ Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) đỉnh đầujaJMdict front|forehead