前頭部

tiền đầu bộ

Hán Việt: tiền đầu bộ

Tổng quan

(giải phẫu) đỉnh đầu

Cấu tạo: (tiền) + (đầu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) đỉnh đầu

ja

  • JMdict front|forehead