前頂的 tiền đính đích Hán Việt: tiền đính đích Tổng quan (thuộc) đỉnh đầu Cấu tạo: 前 (tiền) + 頂 (đính) + 的 (đích)Hán Việttiền đính đíchCấu tạo前 + 頂 + 的 · tiền + đính + đích nghĩa thành phần: tiền + đính + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) đỉnh đầu