前項的

tiền hạng đích

Hán Việt: tiền hạng đích

Tổng quan

như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại

Cấu tạo: (tiền) + (hạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại