前驅的 tiền khu đích Hán Việt: tiền khu đích Tổng quan báo trước; thuộc tiền triệu Cấu tạo: 前 (tiền) + 驅 (khu) + 的 (đích)Hán Việttiền khu đíchCấu tạo前 + 驅 + 的 · tiền + khu + đích nghĩa thành phần: tiền + khu + đích Nghĩa ViệtCihui báo trước; thuộc tiền triệu