前驅期 tiền khu kì Hán Việt: tiền khu kì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 驅 (khu) + 期 (kì)Hán Việttiền khu kìCấu tạo前 + 驅 + 期 · tiền + khu + kì nghĩa thành phần: tiền + khu + kì Nghĩa EngCihui 前驅期 iánqūqī n. <med.> prodromal stage