前體的 tiền thể đích Hán Việt: tiền thể đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttiền thể đíchCấu tạo前 + 體 + 的 · tiền + thể + đích nghĩa thành phần: tiền + thể + đích Nghĩa EngCihui prosomal