前鼻骨 tiền tị cốt Hán Việt: tiền tị cốt Tổng quan trước mũi Cấu tạo: 前 (tiền) + 鼻 (tị) + 骨 (cốt)Hán Việttiền tị cốtCấu tạo前 + 鼻 + 骨 · tiền + tị + cốt nghĩa thành phần: tiền + tị + cốt Nghĩa ViệtCihui trước mũi