劍及履及

jiàn jí lǚ jí kiếm cập lí cập

Hán Việt: kiếm cập lí cập · Pinyin: jiàn jí lǚ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếm) + (cập) + (lí) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行动坚决迅速。同“剑及屦及”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容行动坚决迅速。同剑及屦及”。

Eng

  • Cihui 劍及履及 iànjílǚjí f.e. act incisively