劍突炎 kiếm đột viêm Hán Việt: kiếm đột viêm Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 突 (đột) + 炎 (viêm)Hán Việtkiếm đột viêmCấu tạo劍 + 突 + 炎 · kiếm + đột + viêm nghĩa thành phần: kiếm + đột + viêm Nghĩa EngCihui xiphoiditis