劍齒象

kiếm xỉ tượng

Hán Việt: kiếm xỉ tượng

Tổng quan

voi răng kiếm

Cấu tạo: (kiếm) + (xỉ) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui voi răng kiếm

Eng

  • Cihui 劍齒象 iànchǐxiàng n. stegodon M:¹tóu