剔團圓
dịch đoàn viên
Hán Việt: dịch đoàn viên · Pinyin: tī tuán yuán
Tổng quan
1.见"剔团坘"。
圓圓的。《董西廂》卷一:「覷著剔團圓的明月伽伽地拜。」也作「剔團圞」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tròn trịa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圓圓的。《董西廂》卷一:「覷著剔團圓的明月伽伽地拜。」也作「剔團圞」。
Hán Việt: dịch đoàn viên · Pinyin: tī tuán yuán
1.见"剔团坘"。
圓圓的。《董西廂》卷一:「覷著剔團圓的明月伽伽地拜。」也作「剔團圞」。