剔莊貨

tī zhuāng huò dịch trang hóa

Hán Việt: dịch trang hóa · Pinyin: tī zhuāng huò

Tổng quan

hàng thứ phẩm: hạng hạ giá

Cấu tạo: (dịch) + (trang) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng thứ phẩm: hạng hạ giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉价出售的次货;百货和服装的处理品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廉价出售的次货;百货和服装的处理品。

Eng

  • Cihui 剔莊貨 īzhuānghuò n. goods sold at reduced prices; shopworn/substandard goods