剔牙杖 tī yá zhàng · dịch nha trượng Hán Việt: dịch nha trượng · Pinyin: tī yá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 牙 (nha) + 杖 (trượng)Pinyintī yá zhàngHán Việtdịch nha trượngCấu tạo剔 + 牙 + 杖 · dịch + nha + trượng nghĩa thành phần: dịch + nha + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剔除牙垢的细棍。Tân Hoa Tự Điển 1.剔除牙垢的细棍。