剔莊貨

tī zhuāng huò dịch trang hóa

Hán Việt: dịch trang hóa · Pinyin: tī zhuāng huò

Tổng quan

hàng thứ phẩm: hạng hạ giá

Cấu tạo: (dịch) + (trang) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng thứ phẩm: hạng hạ giá
  • Cihui hàng thứ phẩm; hạng hạ giá。廉價出售的次貨;處理品(多用於百貨和服裝)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區稱廉價出售的次等貨品。

Eng

  • Cihui 剔莊貨 īzhuānghuò n. goods sold at reduced prices; shopworn/substandard goods